guốc kinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại giày dép truyền thống: "guốc kinh" là một loại giày có đế bằng gỗ, phần mũi được làm bằng vải và thường được thêu hoa văn tinh xảo. Đây là một vật dụng đặc trưng trong trang phục truyền thống, đặc biệt là ở vùng đất cố đô Huế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong bộ áo dài truyền thống, các cô gái Huế thường đi đôi guốc kinh.
- Đôi guốc kinh mộc mạc với đế gỗ và mũi vải thêu hoa sen trông rất thanh lịch.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mang/tập tễnh guốc kinh": diễn tả việc đi loại giày này, đôi khi có thể hàm ý về sự duyên dáng, cầu kỳ hoặc khó khăn ban đầu khi sử dụng.
- Cô ấy tập tễnh mang guốc kinh trong lần đầu tiên thử.
Biến thể và từ gần giống
- Guốc (danh từ): chỉ chung các loại dép, giày có đế bằng gỗ hoặc chất liệu cứng.
- Dép (danh từ): một loại giày dép nhẹ, thường có quai hậu.
- Hài (danh từ): một loại giày vải mềm truyền thống khác, thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc biểu diễn.
Từ đồng nghĩa
- Giày gỗ: cách gọi mô tả đơn giản về loại giày có đế bằng gỗ.
- Giày Huế: cách gọi theo vùng miền, ám chỉ loại guốc đặc trưng của xứ Huế.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "guốc kinh". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các mô tả văn hóa, trang phục.)
- Giày đế gỗ; mũi vải thêu, thường dùng ở Huế.