guốc kinh

Học thuật
Thân thiện
guốc kinh

Một người phụ nữ đi guốc kinh trên con đường lát gạch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại giày dép truyền thống: "guốc kinh" một loại giày đế bằng gỗ, phần mũi được làm bằng vải thường được thêu hoa văn tinh xảo. Đây một vật dụng đặc trưng trong trang phục truyền thống, đặc biệt vùng đất cố đô Huế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bộ áo dài truyền thống, các gái Huế thường đi đôi guốc kinh.
    • Đôi guốc kinh mộc mạc với đế gỗ mũi vải thêu hoa sen trông rất thanh lịch.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mang/tập tễnh guốc kinh": diễn tả việc đi loại giày này, đôi khi có thể hàm ý về sự duyên dáng, cầu kỳ hoặc khó khăn ban đầu khi sử dụng.
    • ấy tập tễnh mang guốc kinh trong lần đầu tiên thử.
Biến thể từ gần giống
  • Guốc (danh từ): chỉ chung các loại dép, giày đế bằng gỗ hoặc chất liệu cứng.
  • Dép (danh từ): một loại giày dép nhẹ, thường quai hậu.
  • Hài (danh từ): một loại giày vải mềm truyền thống khác, thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc biểu diễn.
Từ đồng nghĩa
  • Giày gỗ: cách gọi mô tả đơn giản về loại giày đế bằng gỗ.
  • Giày Huế: cách gọi theo vùng miền, ám chỉ loại guốc đặc trưng của xứ Huế.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "guốc kinh". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các mô tả văn hóa, trang phục.)

guốc kinh

Một người phụ nữ đi guốc kinh trên con đường lát gạch.

  1. Giày đế gỗ; mũi vải thêu, thường dùng ở Huế.